
Giá Terran Coin (TRR)
Giá Terran Coin (TRR) hôm nay
Dữ liệu thị trường Terran Coin (TRR)
Về Terran Coin (TRR)
Làm thế nào để mua Terran Coin (TRR)?
| Terran Coin là một dự án crypto nhằm nâng cao hiệu quả trong việc gửi, nhận và giao dịch tiền điện tử. Terran hoạt động như một giải pháp cho các vấn đề nghiêm trọng nhất hiện đang gây khó khăn cho ngành công nghiệp blockchain. Động thái duy nhất này sẽ cung cấp hầu hết các giải pháp ngoài chuỗi và chuỗi chéo, cho phép người dùng được hưởng lợi từ khả năng mở rộng và tăng linh hoạt. Để đạt được điều này, mục tiêu của dự án là cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng bằng cách sử dụng nền tảng blockchain cho các hợp đồng thông minh. Terran Coin hoạt động như thế nào? Terran Coin (TRR) là một loại tiền ảo có nguồn cung cao nhất là 10.000.000.000, tuân thủ cả hai tiêu chuẩn mã thông báo ERC-20 và BEP-20. Terran cũng hy vọng sẽ bắt đầu giới thiệu NFT cho các tổ chức cũng như cá nhân. Công ty tin rằng những người mới hoặc người dùng trong NFT không cần phải biết các kiến thức sâu rộng về công nghệ blockchain. Terran có giao thức blockchain riêng. Điều này làm cho nền tảng trở nên thân thiện và hiệu quả với người dùng. Bên cạnh đó, nền tảng này có cả thị trường tiền điện tử và NFT và nền tảng đúc tiền được gọi là Chuỗi Terran và giao thức đồng thuận là Bằng chứng cổ phần được ủy quyền (DDPoS). Điều này có nghĩa là ngoài việc giao dịch, người dùng cũng có thể tạo nhiều loại tài sản kỹ thuật số. Do đó, người dùng mua sản phẩm và dịch vụ từ các nhà cung cấp trực tuyến sẽ giúp giao dịch diễn ra suôn sẻ hơn. Đồng Terran ra mắt khi nào? Terran Coin TRR là một đồng tiền ảo được xây dựng trên nền tảng Ethereum và ra mắt vào tháng 4 năm 2021. |
Nguồn thông tin
Bộ chuyển đổi giá Terran Coin (TRR)
- TRR sang USD1 TRR = $ 0
- TRR sang VND1 TRR = ₫ 0.76
- TRR sang EUR1 TRR = € 0
- TRR sang TWD1 TRR = NT$ 0
- TRR sang IDR1 TRR = Rp 0.49
- TRR sang PLN1 TRR = zł 0
- TRR sang UZS1 TRR = so'm 0.36
- TRR sang JPY1 TRR = ¥ 0
- TRR sang RUB1 TRR = ₽ 0
- TRR sang TRY1 TRR = ₺ 0
- TRR sang THB1 TRR = ฿ 0
- TRR sang UAH1 TRR = ₴ 0
- TRR sang SAR1 TRR = ر.س 0